Nengo Master

2016năm
(平成28年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật9
Sau sinh nhật10
Con giáp: 丙申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ポケモンGO流行
  • SMAP解散
  • 映画「君の名は。」ヒット
🎵

Bài hát nổi bật

  • 恋 (星野源)
  • 前前前世 (RADWIMPS)
  • PPAP (ピコ太郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2016 năm4 tháng0歳
小学校入学2023 năm4 tháng7歳
小学校卒業2029 năm3 tháng13歳
中学校入学2029 năm4 tháng13歳
中学校卒業2032 năm3 tháng16歳
高校入学2032 năm4 tháng16歳
高校卒業2035 năm3 tháng19歳
大学入学2035 năm4 tháng19歳
大学卒業2039 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 2004năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
2028năm (12歳) →