Nengo Master

2017năm
(平成29年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật8
Sau sinh nhật9
Con giáp: 丁酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 将棋の藤井聡太ブーム
  • インスタ映え
  • プレミアムフライデー
🎵

Bài hát nổi bật

  • 打上花火 (DAOKO × 米津玄師)
  • TT (TWICE)
  • インフルエンサー (乃木坂46)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2017 năm4 tháng0歳
小学校入学2024 năm4 tháng7歳
小学校卒業2030 năm3 tháng13歳
中学校入学2030 năm4 tháng13歳
中学校卒業2033 năm3 tháng16歳
高校入学2033 năm4 tháng16歳
高校卒業2036 năm3 tháng19歳
大学入学2036 năm4 tháng19歳
大学卒業2040 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 2005năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
2029năm (12歳) →