Nengo Master

1996năm
(平成8年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật29
Sau sinh nhật30
Con giáp: 丙子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • アムラーブーム
  • たまごっち発売
  • アトランタ五輪
🎵

Bài hát nổi bật

  • 名もなき詩 (Mr.Children)
  • DEPARTURES (globe)
  • LA・LA・LA LOVE SONG (久保田利伸)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1996 năm4 tháng0歳
小学校入学2003 năm4 tháng7歳
小学校卒業2009 năm3 tháng13歳
中学校入学2009 năm4 tháng13歳
中学校卒業2012 năm3 tháng16歳
高校入学2012 năm4 tháng16歳
高校卒業2015 năm3 tháng19歳
大学入学2015 năm4 tháng19歳
大学卒業2019 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1984năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
2008năm (12歳) →