Nengo Master

2008năm
(平成20年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật17
Sau sinh nhật18
Con giáp: 戊子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

本厄
数え年: 19歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 北京オリンピック
  • リーマンショック
  • iPhone 3G日本発売
🎵

Bài hát nổi bật

  • そばにいるね (青山テルマ feat.SoulJa)
  • キセキ (GReeeeN)
  • 崖の上のポニョ (藤岡藤巻と大橋のぞみ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2008 năm4 tháng0歳
小学校入学2015 năm4 tháng7歳
小学校卒業2021 năm3 tháng13歳
中学校入学2021 năm4 tháng13歳
中学校卒業2024 năm3 tháng16歳
高校入学2024 năm4 tháng16歳
高校卒業2027 năm3 tháng19歳
大学入学2027 năm4 tháng19歳
大学卒業2031 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1996năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
2020năm (12歳) →