Nengo Master

1976năm
(昭和51年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật49
Sau sinh nhật50
Con giáp: 丙辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ロッキード事件
  • 植村直己が北極圏犬ぞり走破
🎵

Bài hát nổi bật

  • およげ!たいやきくん (子門真人)
  • 北の宿から (都はるみ)
  • 木綿のハンカチーフ (太田裕美)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1976 năm4 tháng0歳
小学校入学1983 năm4 tháng7歳
小学校卒業1989 năm3 tháng13歳
中学校入学1989 năm4 tháng13歳
中学校卒業1992 năm3 tháng16歳
高校入学1992 năm4 tháng16歳
高校卒業1995 năm3 tháng19歳
大学入学1995 năm4 tháng19歳
大学卒業1999 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 1964năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
1988năm (12歳) →