Nengo Master

1975năm
(昭和50年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật50
Sau sinh nhật51
Con giáp: 乙卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 山陽新幹線(岡山-博多)開業
  • 沖縄海洋博開催
🎵

Bài hát nổi bật

  • シクラメンのかほり (布施明)
  • 昭和枯れすすき (さくらと一郎)
  • 木綿のハンカチーフ (太田裕美)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1975 năm4 tháng0歳
小学校入学1982 năm4 tháng7歳
小学校卒業1988 năm3 tháng13歳
中学校入学1988 năm4 tháng13歳
中学校卒業1991 năm3 tháng16歳
高校入学1991 năm4 tháng16歳
高校卒業1994 năm3 tháng19歳
大学入学1994 năm4 tháng19歳
大学卒業1998 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 1963năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
1987năm (12歳) →