Nengo Master

1974năm
(昭和49年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật51
Sau sinh nhật52
Con giáp: 甲寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 長嶋茂雄引退
  • セブンイレブン1号店
  • モナリザ来日
🎵

Bài hát nổi bật

  • なみだの操 (殿さまキングス)
  • 襟裳岬 (森進一)
  • うそ (中条きよし)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1974 năm4 tháng0歳
小学校入学1981 năm4 tháng7歳
小学校卒業1987 năm3 tháng13歳
中学校入学1987 năm4 tháng13歳
中学校卒業1990 năm3 tháng16歳
高校入学1990 năm4 tháng16歳
高校卒業1993 năm3 tháng19歳
大学入学1993 năm4 tháng19歳
大学卒業1997 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1962năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
1986năm (12歳) →