Nengo Master

1986năm
(昭和61年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật39
Sau sinh nhật40
Con giáp: 丙寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

前厄
数え年: 41歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ハレー彗星接近
  • ドラクエ発売
  • 伊豆大島・三原山噴火
🎵

Bài hát nổi bật

  • CHA-CHA-CHA (石井明美)
  • DESIRE (中森明菜)
  • 仮面舞踏会 (少年隊)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1986 năm4 tháng0歳
小学校入学1993 năm4 tháng7歳
小学校卒業1999 năm3 tháng13歳
中学校入学1999 năm4 tháng13歳
中学校卒業2002 năm3 tháng16歳
高校入学2002 năm4 tháng16歳
高校卒業2005 năm3 tháng19歳
大学入学2005 năm4 tháng19歳
大学卒業2009 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1974năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
1998năm (12歳) →