Nengo Master

1985năm
(昭和60年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật40
Sau sinh nhật41
Con giáp: 乙丑 (うし) 🐮

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

本厄
数え年: 42歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 日航機墜落事故
  • 阪神タイガース優勝
  • つくば科学万博
🎵

Bài hát nổi bật

  • ジュリアに傷心 (チェッカーズ)
  • ミ・アモーレ (中森明菜)
  • 恋におちて (小林明子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1985 năm4 tháng0歳
小学校入学1992 năm4 tháng7歳
小学校卒業1998 năm3 tháng13歳
中学校入学1998 năm4 tháng13歳
中学校卒業2001 năm3 tháng16歳
高校入学2001 năm4 tháng16歳
高校卒業2004 năm3 tháng19歳
大学入学2004 năm4 tháng19歳
大学卒業2008 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うし)
← 1973năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うし)
1997năm (12歳) →