Nengo Master

1973năm
(昭和48年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật52
Sau sinh nhật53
Con giáp: 癸丑 (うし) 🐮

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • オイルショック
  • トイレットペーパー騒動
  • オセロ発売
🎵

Bài hát nổi bật

  • 神田川 (かぐや姫)
  • 学生街の喫茶店 (ガロ)
  • 心の旅 (チューリップ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1973 năm4 tháng0歳
小学校入学1980 năm4 tháng7歳
小学校卒業1986 năm3 tháng13歳
中学校入学1986 năm4 tháng13歳
中学校卒業1989 năm3 tháng16歳
高校入学1989 năm4 tháng16歳
高校卒業1992 năm3 tháng19歳
大学入学1992 năm4 tháng19歳
大学卒業1996 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うし)
← 1961năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うし)
1985năm (12歳) →