Nengo Master

1956năm
(昭和31年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật69
Sau sinh nhật70
Con giáp: 丙申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 日本が国連に加盟
  • 経済白書「もはや戦後ではない」
🎵

Bài hát nổi bật

  • 喜びも悲しみも幾歳月 (若山彰)
  • 若いお巡りさん (曽根史郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1956 năm4 tháng0歳
小学校入学1963 năm4 tháng7歳
小学校卒業1969 năm3 tháng13歳
中学校入学1969 năm4 tháng13歳
中学校卒業1972 năm3 tháng16歳
高校入学1972 năm4 tháng16歳
高校卒業1975 năm3 tháng19歳
大学入学1975 năm4 tháng19歳
大学卒業1979 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 1944năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
1968năm (12歳) →