Nengo Master

1968năm
(昭和43年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật57
Sau sinh nhật58
Con giáp: 戊申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 三億円事件
  • 小笠原諸島返還
🎵

Bài hát nổi bật

  • 恋の季節 (ピンキーとキラーズ)
  • 三百六十五歩のマーチ (水前寺清子)
  • 天使の誘惑 (黛ジュン)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1968 năm4 tháng0歳
小学校入学1975 năm4 tháng7歳
小学校卒業1981 năm3 tháng13歳
中学校入学1981 năm4 tháng13歳
中学校卒業1984 năm3 tháng16歳
高校入学1984 năm4 tháng16歳
高校卒業1987 năm3 tháng19歳
大学入学1987 năm4 tháng19歳
大学卒業1991 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 1956năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
1980năm (12歳) →