Nengo Master

1969năm
(昭和44年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật56
Sau sinh nhật57
Con giáp: 己酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • アポロ11号月面着陸
  • 東名高速道路全通
🎵

Bài hát nổi bật

  • 黒ネコのタンゴ (皆川おさむ)
  • 夜明けのスキャット (由紀さおり)
  • 港町ブルース (森進一)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1969 năm4 tháng0歳
小学校入学1976 năm4 tháng7歳
小学校卒業1982 năm3 tháng13歳
中学校入学1982 năm4 tháng13歳
中学校卒業1985 năm3 tháng16歳
高校入学1985 năm4 tháng16歳
高校卒業1988 năm3 tháng19歳
大学入学1988 năm4 tháng19歳
大学卒業1992 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 1957năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
1981năm (12歳) →