Nengo Master

1981năm
(昭和56年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật44
Sau sinh nhật45
Con giáp: 辛酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 「黒柳徹子(窓ぎわのトットちゃん)」ブーム
  • スペースシャトル初飛行
🎵

Bài hát nổi bật

  • ルビーの指環 (寺尾聰)
  • ハイスクールララバイ (イモ欽トリオ)
  • 長い夜 (松山千春)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1981 năm4 tháng0歳
小学校入学1988 năm4 tháng7歳
小学校卒業1994 năm3 tháng13歳
中学校入学1994 năm4 tháng13歳
中学校卒業1997 năm3 tháng16歳
高校入学1997 năm4 tháng16歳
高校卒業2000 năm3 tháng19歳
大学入学2000 năm4 tháng19歳
大学卒業2004 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 1969năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
1993năm (12歳) →