Nengo Master

1982năm
(昭和57年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật43
Sau sinh nhật44
Con giáp: 壬戌 (いぬ) 🐶

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東北・上越新幹線開業
  • 500円硬貨発行
  • 「笑っていいとも!」開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • 待つわ (あみん)
  • セーラー服と機関銃 (薬師丸ひろ子)
  • 聖母たちのララバイ (岩崎宏美)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1982 năm4 tháng0歳
小学校入学1989 năm4 tháng7歳
小学校卒業1995 năm3 tháng13歳
中学校入学1995 năm4 tháng13歳
中学校卒業1998 năm3 tháng16歳
高校入学1998 năm4 tháng16歳
高校卒業2001 năm3 tháng19歳
大学入学2001 năm4 tháng19歳
大学卒業2005 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (いぬ)
← 1970năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (いぬ)
1994năm (12歳) →