Nengo Master

1994năm
(平成6年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật31
Sau sinh nhật32
Con giáp: 甲戌 (いぬ) 🐶

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

本厄
数え年: 33歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 関西国際空港開港
  • プレイステーション発売
  • 日本人初の女性宇宙飛行士
🎵

Bài hát nổi bật

  • innocent world (Mr.Children)
  • ロマンスの神様 (広瀬香美)
  • 空と君のあいだに (中島みゆき)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1994 năm4 tháng0歳
小学校入学2001 năm4 tháng7歳
小学校卒業2007 năm3 tháng13歳
中学校入学2007 năm4 tháng13歳
中学校卒業2010 năm3 tháng16歳
高校入学2010 năm4 tháng16歳
高校卒業2013 năm3 tháng19歳
大学入学2013 năm4 tháng19歳
大学卒業2017 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (いぬ)
← 1982năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (いぬ)
2006năm (12歳) →