Nengo Master

1993năm
(平成5年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật32
Sau sinh nhật33
Con giáp: 癸酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

後厄
数え年: 34歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • Jリーグ開幕
  • 皇太子徳仁親王ご成婚
  • レインボーブリッジ開通
🎵

Bài hát nổi bật

  • YAH YAH YAH (CHAGE&ASKA)
  • 負けないで (ZARD)
  • TRUE LOVE (藤井フミヤ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1993 năm4 tháng0歳
小学校入学2000 năm4 tháng7歳
小学校卒業2006 năm3 tháng13歳
中学校入学2006 năm4 tháng13歳
中学校卒業2009 năm3 tháng16歳
高校入学2009 năm4 tháng16歳
高校卒業2012 năm3 tháng19歳
大学入学2012 năm4 tháng19歳
大学卒業2016 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 1981năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
2005năm (12歳) →