Nengo Master

1992năm
(平成4年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật33
Sau sinh nhật34
Con giáp: 壬申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東海道新幹線「のぞみ」運転開始
  • 松井秀喜5打席連続敬遠
🎵

Bài hát nổi bật

  • 君がいるだけで (米米CLUB)
  • 悲しみは雪のように (浜田省吾)
  • 決戦は金曜日 (DREAMS COME TRUE)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1992 năm4 tháng0歳
小学校入学1999 năm4 tháng7歳
小学校卒業2005 năm3 tháng13歳
中学校入学2005 năm4 tháng13歳
中学校卒業2008 năm3 tháng16歳
高校入学2008 năm4 tháng16歳
高校卒業2011 năm3 tháng19歳
大学入学2011 năm4 tháng19歳
大学卒業2015 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 1980năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
2004năm (12歳) →