Nengo Master

2004năm
(平成16年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật21
Sau sinh nhật22
Con giáp: 甲申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 新紙幣発行
  • ニンテンドーDS発売
  • アテネ五輪
🎵

Bài hát nổi bật

  • 瞳をとじて (平井堅)
  • Sign (Mr.Children)
  • 栄光の架橋 (ゆず)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2004 năm4 tháng0歳
小学校入学2011 năm4 tháng7歳
小学校卒業2017 năm3 tháng13歳
中学校入学2017 năm4 tháng13歳
中学校卒業2020 năm3 tháng16歳
高校入学2020 năm4 tháng16歳
高校卒業2023 năm3 tháng19歳
大学入学2023 năm4 tháng19歳
大学卒業2027 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 1992năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
2016năm (12歳) →