Nengo Master

2003năm
(平成15年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật22
Sau sinh nhật23
Con giáp: 癸未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

前厄
数え年: 24歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 六本木ヒルズ開業
  • 地上デジタル放送開始
  • 宮崎駿「千と千尋」アカデミー賞
🎵

Bài hát nổi bật

  • 世界に一つだけの花 (SMAP)
  • 虹 (福山雅治)
  • さくら(独唱) (森山直太朗)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2003 năm4 tháng0歳
小学校入学2010 năm4 tháng7歳
小学校卒業2016 năm3 tháng13歳
中学校入学2016 năm4 tháng13歳
中学校卒業2019 năm3 tháng16歳
高校入学2019 năm4 tháng16歳
高校卒業2022 năm3 tháng19歳
大学入学2022 năm4 tháng19歳
大学卒業2026 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 1991năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
2015năm (12歳) →