Nengo Master

2002năm
(平成14年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật23
Sau sinh nhật24
Con giáp: 壬午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

本厄
数え年: 25歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 日韓ワールドカップ開催
  • 多摩川タマちゃん騒動
🎵

Bài hát nổi bật

  • ワダツミの木 (元ちとせ)
  • 大きな古時計 (平井堅)
  • Life goes on (Dragon Ash)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2002 năm4 tháng0歳
小学校入学2009 năm4 tháng7歳
小学校卒業2015 năm3 tháng13歳
中学校入学2015 năm4 tháng13歳
中学校卒業2018 năm3 tháng16歳
高校入学2018 năm4 tháng16歳
高校卒業2021 năm3 tháng19歳
大学入学2021 năm4 tháng19歳
大学卒業2025 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1990năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
2014năm (12歳) →