Nengo Master

1990năm
(平成2年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật35
Sau sinh nhật36
Con giáp: 庚午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

本厄
数え年: 37歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ちびまる子ちゃん流行
  • スーパーファミコン発売
  • ティラミスブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • おどるポンポコリン (B.B.クィーンズ)
  • 浪漫飛行 (米米CLUB)
  • 愛は勝つ (KAN)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1990 năm4 tháng0歳
小学校入学1997 năm4 tháng7歳
小学校卒業2003 năm3 tháng13歳
中学校入学2003 năm4 tháng13歳
中学校卒業2006 năm3 tháng16歳
高校入学2006 năm4 tháng16歳
高校卒業2009 năm3 tháng19歳
大学入学2009 năm4 tháng19歳
大学卒業2013 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1978năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
2002năm (12歳) →