Nengo Master

1989năm
(昭和64年 / 平成元年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật36
Sau sinh nhật37
Con giáp: 己巳 (み) 🐍

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

後厄
数え年: 38歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 昭和天皇崩御・平成改元
  • 消費税(3%)導入
  • ベルリンの壁崩壊
🎵

Bài hát nổi bật

  • Diamonds (プリンセス・プリンセス)
  • 世界でいちばん熱い夏 (プリンセス・プリンセス)
  • とんぼ (長渕剛)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1989 năm4 tháng0歳
小学校入学1996 năm4 tháng7歳
小学校卒業2002 năm3 tháng13歳
中学校入学2002 năm4 tháng13歳
中学校卒業2005 năm3 tháng16歳
高校入学2005 năm4 tháng16歳
高校卒業2008 năm3 tháng19歳
大学入学2008 năm4 tháng19歳
大学卒業2012 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (み)
← 1977năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (み)
2001năm (12歳) →