Nengo Master

2001năm
(平成13年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật24
Sau sinh nhật25
Con giáp: 辛巳 (み) 🐍

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

後厄
数え年: 26歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • USJ開園
  • 小泉内閣発足
  • Suica登場
  • アメリカ同時多発テロ
🎵

Bài hát nổi bật

  • Can You Keep A Secret? (宇多田ヒカル)
  • M (浜崎あゆみ)
  • PIECES OF A DREAM (CHEMISTRY)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2001 năm4 tháng0歳
小学校入学2008 năm4 tháng7歳
小学校卒業2014 năm3 tháng13歳
中学校入学2014 năm4 tháng13歳
中学校卒業2017 năm3 tháng16歳
高校入学2017 năm4 tháng16歳
高校卒業2020 năm3 tháng19歳
大学入学2020 năm4 tháng19歳
大学卒業2024 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (み)
← 1989năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (み)
2013năm (12歳) →