Nengo Master

2013năm
(平成25年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật12
Sau sinh nhật13
Con giáp: 癸巳 (み) 🐍

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東京五輪招致決定
  • 富士山世界遺産登録
  • 「あまちゃん」ブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • 恋するフォーチュンクッキー (AKB48)
  • 紅蓮の弓矢 (Linked Horizon)
  • 潮騒のメモリー (天野春子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2013 năm4 tháng0歳
小学校入学2020 năm4 tháng7歳
小学校卒業2026 năm3 tháng13歳
中学校入学2026 năm4 tháng13歳
中学校卒業2029 năm3 tháng16歳
高校入学2029 năm4 tháng16歳
高校卒業2032 năm3 tháng19歳
大学入学2032 năm4 tháng19歳
大学卒業2036 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (み)
← 2001năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (み)
2025năm (12歳) →