Nengo Master

2025năm
(令和7年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật0
Sau sinh nhật1
Con giáp: 乙巳 (み) 🐍

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 大阪・関西万博開催予定
  • 昭和100年話題
🎵

Bài hát nổi bật

  • オトノケ (Creepy Nuts)
  • ライラック (Mrs. GREEN APPLE)
  • はいよろこんで (こっちのけんと)
  • APT. (ROSE & Bruno Mars)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2025 năm4 tháng0歳
小学校入学2032 năm4 tháng7歳
小学校卒業2038 năm3 tháng13歳
中学校入学2038 năm4 tháng13歳
中学校卒業2041 năm3 tháng16歳
高校入学2041 năm4 tháng16歳
高校卒業2044 năm3 tháng19歳
大学入学2044 năm4 tháng19歳
大学卒業2048 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (み)
← 2013năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (み)
2037năm (12歳) →