Nengo Master

2026năm
(令和8年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-1
Sau sinh nhật0
Con giáp: 丙午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ミラノ・コルティナ冬季五輪予定
  • 北中米W杯開催予定
🎵

Bài hát nổi bật

  • 2026年のヒット曲(更新予定)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2026 năm4 tháng0歳
小学校入学2033 năm4 tháng7歳
小学校卒業2039 năm3 tháng13歳
中学校入学2039 năm4 tháng13歳
中学校卒業2042 năm3 tháng16歳
高校入学2042 năm4 tháng16歳
高校卒業2045 năm3 tháng19歳
大学入学2045 năm4 tháng19歳
大学卒業2049 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 2014năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
2038năm (12歳) →