Nengo Master

2014năm
(平成26年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật11
Sau sinh nhật12
Con giáp: 甲午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 「笑っていいとも!」終了
  • 消費税8%へ増税
  • 青色LEDノーベル賞
🎵

Bài hát nổi bật

  • レット・イット・ゴー (松たか子)
  • ひまわりの約束 (秦基博)
  • Dragon Night (SEKAI NO OWARI)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2014 năm4 tháng0歳
小学校入学2021 năm4 tháng7歳
小学校卒業2027 năm3 tháng13歳
中学校入学2027 năm4 tháng13歳
中学校卒業2030 năm3 tháng16歳
高校入学2030 năm4 tháng16歳
高校卒業2033 năm3 tháng19歳
大学入学2033 năm4 tháng19歳
大学卒業2037 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 2002năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
2026năm (12歳) →