Nengo Master

2015năm
(平成27年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật10
Sau sinh nhật11
Con giáp: 乙未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • マイナンバー通知開始
  • 北陸新幹線金沢開業
  • ラグビーW杯五郎丸ブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • R.Y.U.S.E.I. (三代目 J Soul Brothers)
  • トリセツ (西野カナ)
  • 海の声 (浦島太郎/桐谷健太)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2015 năm4 tháng0歳
小学校入学2022 năm4 tháng7歳
小学校卒業2028 năm3 tháng13歳
中学校入学2028 năm4 tháng13歳
中学校卒業2031 năm3 tháng16歳
高校入学2031 năm4 tháng16歳
高校卒業2034 năm3 tháng19歳
大学入学2034 năm4 tháng19歳
大学卒業2038 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 2003năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
2027năm (12歳) →