Nengo Master

2024năm
(令和6年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật1
Sau sinh nhật2
Con giáp: 甲辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 能登半島地震
  • 新紙幣発行
  • 大谷翔平50-50達成
🎵

Bài hát nổi bật

  • Bling-Bang-Bang-Born (Creepy Nuts)
  • 幾億光年 (Omoinotake)
  • 晩餐歌 (tuki.)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2024 năm4 tháng0歳
小学校入学2031 năm4 tháng7歳
小学校卒業2037 năm3 tháng13歳
中学校入学2037 năm4 tháng13歳
中学校卒業2040 năm3 tháng16歳
高校入学2040 năm4 tháng16歳
高校卒業2043 năm3 tháng19歳
大学入学2043 năm4 tháng19歳
大学卒業2047 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 2012năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
2036năm (12歳) →