Nengo Master

2023năm
(令和5年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật2
Sau sinh nhật3
Con giáp: 癸卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • WBC日本優勝
  • ChatGPT話題化
  • 阪神タイガース日本一
🎵

Bài hát nổi bật

  • アイドル (YOASOBI)
  • 唱 (Ado)
  • 怪獣の花唄 (Vaundy)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2023 năm4 tháng0歳
小学校入学2030 năm4 tháng7歳
小学校卒業2036 năm3 tháng13歳
中学校入学2036 năm4 tháng13歳
中学校卒業2039 năm3 tháng16歳
高校入学2039 năm4 tháng16歳
高校卒業2042 năm3 tháng19歳
大学入学2042 năm4 tháng19歳
大学卒業2046 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 2011năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
2035năm (12歳) →