Nengo Master

2011năm
(平成23年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật14
Sau sinh nhật15
Con giáp: 辛卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東日本大震災
  • なでしこジャパンW杯優勝
  • 地上アナログ放送終了
🎵

Bài hát nổi bật

  • フライングゲット (AKB48)
  • マル・マル・モリ・モリ! (薫と友樹、たまにムック。)
  • 家族になろうよ (福山雅治)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2011 năm4 tháng0歳
小学校入学2018 năm4 tháng7歳
小学校卒業2024 năm3 tháng13歳
中学校入学2024 năm4 tháng13歳
中学校卒業2027 năm3 tháng16歳
高校入学2027 năm4 tháng16歳
高校卒業2030 năm3 tháng19歳
大学入学2030 năm4 tháng19歳
大学卒業2034 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 1999năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
2023năm (12歳) →