Nengo Master

2012năm
(平成24年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật13
Sau sinh nhật14
Con giáp: 壬辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東京スカイツリー開業
  • 安倍政権発足
  • iPS細胞ノーベル賞(山中伸弥)
🎵

Bài hát nổi bật

  • 真夏のSounds good ! (AKB48)
  • 風が吹いている (いきものがかり)
  • つけまつける (きゃりーぱみゅぱみゅ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2012 năm4 tháng0歳
小学校入学2019 năm4 tháng7歳
小学校卒業2025 năm3 tháng13歳
中学校入学2025 năm4 tháng13歳
中学校卒業2028 năm3 tháng16歳
高校入学2028 năm4 tháng16歳
高校卒業2031 năm3 tháng19歳
大学入学2031 năm4 tháng19歳
大学卒業2035 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 2000năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
2024năm (12歳) →