Nengo Master

2000năm
(平成12年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật25
Sau sinh nhật26
Con giáp: 庚辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 2000円札発行
  • シドニー五輪(Qちゃん金)
  • BSデジタル放送開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • TSUNAMI (サザンオールスターズ)
  • 桜坂 (福山雅治)
  • SEASONS (浜崎あゆみ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2000 năm4 tháng0歳
小学校入学2007 năm4 tháng7歳
小学校卒業2013 năm3 tháng13歳
中学校入学2013 năm4 tháng13歳
中学校卒業2016 năm3 tháng16歳
高校入学2016 năm4 tháng16歳
高校卒業2019 năm3 tháng19歳
大学入学2019 năm4 tháng19歳
大学卒業2023 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 1988năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
2012năm (12歳) →