Nengo Master

1999năm
(平成11年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật26
Sau sinh nhật27
Con giáp: 己卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • iモード開始
  • ノストラダムスの大予言
  • ユーロ導入
🎵

Bài hát nổi bật

  • だんご3兄弟 (速水けんたろう、茂森あゆみ)
  • First Love (宇多田ヒカル)
  • Love, Day After Tomorrow (倉木麻衣)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1999 năm4 tháng0歳
小学校入学2006 năm4 tháng7歳
小学校卒業2012 năm3 tháng13歳
中学校入学2012 năm4 tháng13歳
中学校卒業2015 năm3 tháng16歳
高校入学2015 năm4 tháng16歳
高校卒業2018 năm3 tháng19歳
大学入学2018 năm4 tháng19歳
大学卒業2022 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 1987năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
2011năm (12歳) →