Nengo Master

1998năm
(平成10年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật27
Sau sinh nhật28
Con giáp: 戊寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 長野オリンピック
  • Windows 98発売
  • 明石海峡大橋開通
🎵

Bài hát nổi bật

  • 誘惑 (GLAY)
  • 夜空ノムコウ (SMAP)
  • 長い間 (Kiroro)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1998 năm4 tháng0歳
小学校入学2005 năm4 tháng7歳
小学校卒業2011 năm3 tháng13歳
中学校入学2011 năm4 tháng13歳
中学校卒業2014 năm3 tháng16歳
高校入学2014 năm4 tháng16歳
高校卒業2017 năm3 tháng19歳
大学入学2017 năm4 tháng19歳
大学卒業2021 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1986năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
2010năm (12歳) →