Nengo Master

2010năm
(平成22年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật15
Sau sinh nhật16
Con giáp: 庚寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 小惑星探査機「はやぶさ」帰還
  • iPad発売
  • 食べるラー油ブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • ヘビーローテーション (AKB48)
  • Monster (嵐)
  • トイレの神様 (植村花菜)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2010 năm4 tháng0歳
小学校入学2017 năm4 tháng7歳
小学校卒業2023 năm3 tháng13歳
中学校入学2023 năm4 tháng13歳
中学校卒業2026 năm3 tháng16歳
高校入学2026 năm4 tháng16歳
高校卒業2029 năm3 tháng19歳
大学入学2029 năm4 tháng19歳
大学卒業2033 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1998năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
2022năm (12歳) →