Nengo Master

2022năm
(令和4年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật3
Sau sinh nhật4
Con giáp: 壬寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ロシア・ウクライナ情勢
  • 円安加速
  • サッカーW杯(三笘の1ミリ)
🎵

Bài hát nổi bật

  • 新時代 (Ado)
  • Habit (SEKAI NO OWARI)
  • Subtitle (Official髭男dism)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2022 năm4 tháng0歳
小学校入学2029 năm4 tháng7歳
小学校卒業2035 năm3 tháng13歳
中学校入学2035 năm4 tháng13歳
中学校卒業2038 năm3 tháng16歳
高校入学2038 năm4 tháng16歳
高校卒業2041 năm3 tháng19歳
大学入学2041 năm4 tháng19歳
大学卒業2045 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 2010năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
2034năm (12歳) →