Nengo Master

2021năm
(令和3年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật4
Sau sinh nhật5
Con giáp: 辛丑 (うし) 🐮

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東京オリンピック・パラリンピック開催
  • 大谷翔平MVP
  • 岸田政権発足
🎵

Bài hát nổi bật

  • ドライフラワー (優里)
  • うっせぇわ (Ado)
  • Butter (BTS)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2021 năm4 tháng0歳
小学校入学2028 năm4 tháng7歳
小学校卒業2034 năm3 tháng13歳
中学校入学2034 năm4 tháng13歳
中学校卒業2037 năm3 tháng16歳
高校入学2037 năm4 tháng16歳
高校卒業2040 năm3 tháng19歳
大学入学2040 năm4 tháng19歳
大学卒業2044 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うし)
← 2009năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うし)
2033năm (12歳) →