Nengo Master

2020năm
(令和2年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật5
Sau sinh nhật6
Con giáp: 庚子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 新型コロナ流行
  • 東京五輪延期
  • 鬼滅の刃ブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • 炎 (LiSA)
  • 夜に駆ける (YOASOBI)
  • 香水 (瑛人)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2020 năm4 tháng0歳
小学校入学2027 năm4 tháng7歳
小学校卒業2033 năm3 tháng13歳
中学校入学2033 năm4 tháng13歳
中学校卒業2036 năm3 tháng16歳
高校入学2036 năm4 tháng16歳
高校卒業2039 năm3 tháng19歳
大学入学2039 năm4 tháng19歳
大学卒業2043 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 2008năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
2032năm (12歳) →