Nengo Master

2019năm
(平成31年 / 令和元年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật6
Sau sinh nhật7
Con giáp: 己亥 (い) 🐗

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 平成から令和へ改元
  • 消費税10%へ増税
  • ラグビーW杯日本開催
🎵

Bài hát nổi bật

  • Pretender (Official髭男dism)
  • 白日 (King Gnu)
  • パプリカ (Foorin)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2019 năm4 tháng0歳
小学校入学2026 năm4 tháng7歳
小学校卒業2032 năm3 tháng13歳
中学校入学2032 năm4 tháng13歳
中学校卒業2035 năm3 tháng16歳
高校入学2035 năm4 tháng16歳
高校卒業2038 năm3 tháng19歳
大学入学2038 năm4 tháng19歳
大学卒業2042 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (い)
← 2007năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (い)
2031năm (12歳) →