Nengo Master

2018năm
(平成30年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật7
Sau sinh nhật8
Con giáp: 戊戌 (いぬ) 🐶

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 安室奈美恵引退
  • TikTok流行
  • 平昌オリンピック
🎵

Bài hát nổi bật

  • Lemon (米津玄師)
  • U.S.A. (DA PUMP)
  • マリーゴールド (あいみょん)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2018 năm4 tháng0歳
小学校入学2025 năm4 tháng7歳
小学校卒業2031 năm3 tháng13歳
中学校入学2031 năm4 tháng13歳
中学校卒業2034 năm3 tháng16歳
高校入学2034 năm4 tháng16歳
高校卒業2037 năm3 tháng19歳
大学入学2037 năm4 tháng19歳
大学卒業2041 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (いぬ)
← 2006năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (いぬ)
2030năm (12歳) →