Nengo Master

1997năm
(平成9年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật28
Sau sinh nhật29
Con giáp: 丁丑 (うし) 🐮

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 消費税5%へ増税
  • ポケモンショック
  • 山一證券破綻
🎵

Bài hát nổi bật

  • CAN YOU CELEBRATE? (安室奈美恵)
  • 硝子の少年 (KinKi Kids)
  • ひだまりの詩 (Le Couple)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1997 năm4 tháng0歳
小学校入学2004 năm4 tháng7歳
小学校卒業2010 năm3 tháng13歳
中学校入学2010 năm4 tháng13歳
中学校卒業2013 năm3 tháng16歳
高校入学2013 năm4 tháng16歳
高校卒業2016 năm3 tháng19歳
大学入学2016 năm4 tháng19歳
大学卒業2020 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うし)
← 1985năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うし)
2009năm (12歳) →