Nengo Master

1988năm
(昭和63年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật37
Sau sinh nhật38
Con giáp: 戊辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 青函トンネル・瀬戸大橋開通
  • 東京ドーム完成
🎵

Bài hát nổi bật

  • パラダイス銀河 (光GENJI)
  • 乾杯 (長渕剛)
  • 抱きしめてTONIGHT (田原俊彦)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1988 năm4 tháng0歳
小学校入学1995 năm4 tháng7歳
小学校卒業2001 năm3 tháng13歳
中学校入学2001 năm4 tháng13歳
中学校卒業2004 năm3 tháng16歳
高校入学2004 năm4 tháng16歳
高校卒業2007 năm3 tháng19歳
大学入学2007 năm4 tháng19歳
大学卒業2011 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 1976năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
2000năm (12歳) →