Nengo Master

1978năm
(昭和53年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật47
Sau sinh nhật48
Con giáp: 戊午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 成田空港開港
  • インベーダーゲーム流行
  • サンシャイン60開業
🎵

Bài hát nổi bật

  • UFO (ピンク・レディー)
  • サウスポー (ピンク・レディー)
  • 君のひとみは10000ボルト (堀内孝雄)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1978 năm4 tháng0歳
小学校入学1985 năm4 tháng7歳
小学校卒業1991 năm3 tháng13歳
中学校入学1991 năm4 tháng13歳
中学校卒業1994 năm3 tháng16歳
高校入学1994 năm4 tháng16歳
高校卒業1997 năm3 tháng19歳
大学入学1997 năm4 tháng19歳
大学卒業2001 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1966năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
1990năm (12歳) →