Nengo Master

1966năm
(昭和41年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật59
Sau sinh nhật60
Con giáp: 丙午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

本厄
数え年: 61歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

本厄
数え年: 61歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ビートルズ来日
  • 日本の総人口1億人突破
  • 「笑点」放送開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • 星のフラメンコ (西郷輝彦)
  • バラが咲いた (マイク真木)
  • こまっちゃうナ (山本リンダ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1966 năm4 tháng0歳
小学校入学1973 năm4 tháng7歳
小学校卒業1979 năm3 tháng13歳
中学校入学1979 năm4 tháng13歳
中学校卒業1982 năm3 tháng16歳
高校入学1982 năm4 tháng16歳
高校卒業1985 năm3 tháng19歳
大学入学1985 năm4 tháng19歳
大学卒業1989 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1954năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
1978năm (12歳) →