Nengo Master

1954năm
(昭和29年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật71
Sau sinh nhật72
Con giáp: 甲午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 自衛隊発足
  • 映画「ゴジラ」公開
  • 第五福竜丸事件
🎵

Bài hát nổi bật

  • お富さん (春日八郎)
  • 高原列車は行く (岡本敦郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1954 năm4 tháng0歳
小学校入学1961 năm4 tháng7歳
小学校卒業1967 năm3 tháng13歳
中学校入学1967 năm4 tháng13歳
中学校卒業1970 năm3 tháng16歳
高校入学1970 năm4 tháng16歳
高校卒業1973 năm3 tháng19歳
大学入学1973 năm4 tháng19歳
大学卒業1977 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1942năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
1966năm (12歳) →