Nengo Master

1965năm
(昭和40年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật60
Sau sinh nhật61
Con giáp: 乙巳 (み) 🐍

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

後厄
数え年: 62歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

後厄
数え年: 62歳
Hãy cẩn trọng

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 朝永振一郎がノーベル賞受賞
  • プロ野球ドラフト会議開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • 函館の女 (北島三郎)
  • 涙の連絡船 (都はるみ)
  • 君といつまでも (加山雄三)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1965 năm4 tháng0歳
小学校入学1972 năm4 tháng7歳
小学校卒業1978 năm3 tháng13歳
中学校入学1978 năm4 tháng13歳
中学校卒業1981 năm3 tháng16歳
高校入学1981 năm4 tháng16歳
高校卒業1984 năm3 tháng19歳
大学入学1984 năm4 tháng19歳
大学卒業1988 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (み)
← 1953năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (み)
1977năm (12歳) →