Nengo Master

1979năm
(昭和54年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật46
Sau sinh nhật47
Con giáp: 己未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ウォークマン発売
  • 「3年B組金八先生」放送開始
  • インベーダーブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • 夢想花 (円広志)
  • 魅せられて (ジュディ・オング)
  • 関白宣言 (さだまさし)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1979 năm4 tháng0歳
小学校入学1986 năm4 tháng7歳
小学校卒業1992 năm3 tháng13歳
中学校入学1992 năm4 tháng13歳
中学校卒業1995 năm3 tháng16歳
高校入学1995 năm4 tháng16歳
高校卒業1998 năm3 tháng19歳
大学入学1998 năm4 tháng19歳
大学卒業2002 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 1967năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
1991năm (12歳) →