Nengo Master

1980năm
(昭和55年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật45
Sau sinh nhật46
Con giáp: 庚申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 山口百恵引退
  • ルービックキューブ流行
  • 竹の子族ブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • ダンシング・オールナイト (もんた&ブラザーズ)
  • 異邦人 (久保田早紀)
  • ランナウェイ (シャネルズ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1980 năm4 tháng0歳
小学校入学1987 năm4 tháng7歳
小学校卒業1993 năm3 tháng13歳
中学校入学1993 năm4 tháng13歳
中学校卒業1996 năm3 tháng16歳
高校入学1996 năm4 tháng16歳
高校卒業1999 năm3 tháng19歳
大学入学1999 năm4 tháng19歳
大学卒業2003 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 1968năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
1992năm (12歳) →